đường bánh

đường bánh

Mẹ dùng đường bánh để pha một tách trà nóng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường đã được tinh chế đúc thành khối, thường dùng trong làm bánh kẹo: "đường bánh" chỉ loại đường dạng khối hoặc miếng, được sản xuất để sử dụng trong ngành bánh kẹo hoặc làm ngọt trực tiếp.
    • Đường cát trắng dạng thỏi: Trong cách dùng thông thường, "đường bánh" đường kết tinh thành từng miếng nhỏ, dễ bẻ hoặc cắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi mua một hộp đường bánh để làm bánh trung thu. (Mẹ tôi mua một hộp đường đã đúc thành khối để làm bánh trung thu.)
    • Đường bánh vị ngọt thanh, dễ tan trong nước. (Loại đường dạng thỏi này vị ngọt nhẹ, dễ hòa tan trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đường bánh ": đường đúc thành từng mỏng, thường dùng trong các món ăn truyền thống.

    • Đường bánh thường được dùng để nấu chè hoặc pha trà. (Đường dạng mỏng thường được dùng để nấu chè hoặc pha trà.)
  • "đường bánh phèn": đường kết tinh thành khối trắng, thường dùng để làm bánh kẹo cao cấp.

    • Đường bánh phèn độ tinh khiết cao, thích hợp làm kẹo mạch nha. (Đường dạng khối trắng độ tinh khiết cao, thích hợp làm kẹo mạch nha.)
Biến thể từ gần giống
  • Đường cát (danh từ): đường dạng hạt nhỏ, khác với đường bánh dạng khối.

    • Đường cát dễ hòa tan hơn đường bánh. (Đường hạt nhỏ dễ hòa tan hơn đường dạng khối.)
  • Đường phèn (danh từ): đường kết tinh thành tinh thể lớn, thường dùng trong đông y.

    • Đường phèn thường được dùng để ngâm chanh hoặc nấu cháo. (Đường tinh thể lớn thường dùng để ngâm chanh hoặc nấu cháo.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường thỏi: đường được đúc thành hình thỏi, tương tự đường bánh.
  • Đường khối: đườngdạng khối rắn.
Thành ngữ liên quan
  • "Đường bánh mật mỡ": cách nói hình tượng về sự ngọt ngào, bổ dưỡng (thường dùng trong văn học).
    • Cuộc sống như đường bánh mật mỡ, ngọt ngào đầy đủ. (Cuộc sống như đường mật, ngọt ngào sung túc.)